đàm thoại tiếng Nhật cấp tốc / : 日本語の会話を表現する /
Các bài thực hành giao tiếp tiếng Nhật
Enregistré dans:
| Auteur principal: | |
|---|---|
| Format: | Livre |
| Langue: | Vietnamese |
| Publié: |
Tp. Hồ Chí Minh :
tổng hợp,
2005.
|
| Sujets: | |
| Tags: |
Ajouter un tag
Pas de tags, Soyez le premier à ajouter un tag!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01197nam a22003371a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000038635 | ||
| 003 | 14930 | ||
| 005 | 20210410105653.0 | ||
| 008 | 160412s2005 000 | ||
| 020 | # | # | |c 24000đ |d 1000b |
| 040 | # | # | |a lnn |c lnn |d lnn |
| 041 | 0 | # | |a vie |
| 082 | 0 | 4 | |a 495.686 |b NG-N |
| 100 | |a Nguyễn Minh Ngọc | ||
| 245 | 1 | 0 | |a đàm thoại tiếng Nhật cấp tốc / : |b 日本語の会話を表現する / |c Nguyễn Minh Ngọc. |
| 260 | # | # | |a Tp. Hồ Chí Minh : |b tổng hợp, |c 2005. |
| 300 | # | # | |a 232tr. ; |c 20cm. |
| 520 | 3 | # | |a Các bài thực hành giao tiếp tiếng Nhật |
| 650 | 0 | 4 | |a Tiếng Nhật |
| 650 | 0 | 4 | |a Đàm thoại |
| 650 | 0 | 4 | |a Sách tự học |
| 650 | 0 | 4 | |a Giao tiếp |
| OWN | |a LNN | ||
| 902 | # | # | |a TKA |
| AVA | |a UDN50 |b LNN |c Japanese-Korean-Thailander |d 495.686 NG-N |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 5 |g 0 |h N |i 1 |j HN | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LNN |c Japanese-Korean-Thailander |d 495.686 NG-N |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 5 |g 0 |h N |i 1 |j HN | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||