thực hành đàm thoại tiếng nhật : 日本語会話の練習 /
Các bài thực hành giao tiếp tiếng Nhật
Salvato in:
| Autore principale: | |
|---|---|
| Natura: | Libro |
| Lingua: | Vietnamese |
| Pubblicazione: |
Tp. Hồ Chí Minh :
NXB trẻ,
2003.
|
| Soggetti: | |
| Tags: |
Aggiungi Tag
Nessun Tag, puoi essere il primo ad aggiungerne! !
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01170nam a22003371a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000038653 | ||
| 003 | 14948 | ||
| 005 | 20210617160231.0 | ||
| 008 | 160412s2003 000 | ||
| 020 | # | # | |c 95000đ |d 1000b |
| 040 | # | # | |a lnn |c lnn |d lnn |
| 041 | 0 | # | |a vie |
| 082 | 0 | 4 | |a 495.686 |b GE-E |
| 100 | |a Geers, Erika. | ||
| 245 | 1 | 0 | |a thực hành đàm thoại tiếng nhật : |b 日本語会話の練習 / |c Erika Geers, Todd. |
| 260 | # | # | |a Tp. Hồ Chí Minh : |b NXB trẻ, |c 2003. |
| 300 | # | # | |a 93tr. ; |c 19cm. |
| 520 | 3 | # | |a Các bài thực hành giao tiếp tiếng Nhật |
| 650 | 0 | 4 | |a Tiếng nhật |
| 650 | 0 | 4 | |a Đàm thoại |
| 650 | 0 | 4 | |a Sách tự học |
| 650 | 0 | 4 | |a Giao tiếp |
| OWN | |a LNN | ||
| 902 | # | # | |a TKN |
| AVA | |a UDN50 |b LNN |c Japanese-Korean-Thailander |d 495.686 GE-E |e check_holdings |t Error 5003 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |h N |j HN | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LNN |c Japanese-Korean-Thailander |d 495.686 GE-E |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 15 |g 0 |h N |i 0 |j HN | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||