Đàm thoại tiếng nhật trong công ty Business Nihongo : 会社での日本語会話ビジネス日本語 /
Saved in:
| Main Author: | |
|---|---|
| Format: | Book |
| Language: | Vietnamese Japanese |
| Published: |
Tp.HCM :
Thống kê,
2008.
|
| Subjects: | |
| Tags: |
Add Tag
No Tags, Be the first to tag this record!
|
| Institutions: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01267nam a22003371a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000038764 | ||
| 003 | 15059 | ||
| 005 | 20210405095628.0 | ||
| 008 | 160412s2008 000 | ||
| 020 | |a 69000 | ||
| 040 | |a lnn |c lnn |d lnn | ||
| 041 | 0 | |a vie |a jpn | |
| 082 | 1 | 4 | |a 495.6 |b TR-H |
| 100 | 1 | |a Trần Thị Diễm Hằng | |
| 245 | 1 | 0 | |a Đàm thoại tiếng nhật trong công ty Business Nihongo : |b 会社での日本語会話ビジネス日本語 / |c Trần Thị Diễm Hằng. |
| 246 | 3 | 1 | |a Đàm thoại tiếng nhật |
| 260 | |a Tp.HCM : |b Thống kê, |c 2008. | ||
| 300 | |a 459 tr. : |b ill. ; |c 20,5m. | ||
| 630 | 0 | 4 | |a Japanese language. |
| 630 | 0 | 4 | |a Nhật ngữ. |
| 650 | 0 | 4 | |a Japanese language |x Study and teaching. |
| 650 | 0 | 4 | |a Đàm thoại tiếng nhật |a tiếng nhật |
| OWN | |a LNN | ||
| 902 | |a TKN | ||
| AVA | |a UDN50 |b LNN |c Japanese-Korean-Thailander |d 495.6 TR-H |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 4 |g 0 |h N |i 0 |j HN | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LNN |c Japanese-Korean-Thailander |d 495.6 TR-H |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 4 |g 0 |h N |i 0 |j HN | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||