Ngữ pháp tiếng nhật trung cấp : 中級日本語文法 T.2 /
Cấu tạo một câu văn Nhật ngữ; Phẩm từ và đặc trưng của phẩm từ.
Wedi'i Gadw mewn:
| Prif Awdur: | |
|---|---|
| Fformat: | Llyfr |
| Iaith: | Vietnamese Japanese |
| Cyhoeddwyd: |
Tp.HCM :
Nxb. thanh niên,
2008.
|
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01245nam a22003371a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000038786 | ||
| 003 | 15081 | ||
| 005 | 20210405074036.0 | ||
| 008 | 160412s2008 000 | ||
| 020 | |a 45000 | ||
| 040 | |a Lnn |c Lnn |d Lnn | ||
| 041 | 0 | |a vie |a jpn | |
| 082 | 1 | 4 | |a 495.65 |b TR-T |
| 100 | 1 | |a Trần Việt Thanh. | |
| 245 | 1 | 0 | |a Ngữ pháp tiếng nhật trung cấp : |b 中級日本語文法 |n T.2 / |c Trần Việt Thanh. |
| 246 | 0 | 1 | |a 日 本 語 文 法 : |b 中级. |n T.2. |
| 260 | |a Tp.HCM : |b Nxb. thanh niên, |c 2008. | ||
| 300 | |a 430tr. ; |c 19 cm. | ||
| 520 | 3 | |a Cấu tạo một câu văn Nhật ngữ; Phẩm từ và đặc trưng của phẩm từ. | |
| 630 | 0 | 4 | |a Nhật ngữ. |
| 630 | 0 | 4 | |a Ngữ pháp. |
| 650 | 0 | 4 | |a Tiếng Nhật |x Ngữ pháp. |
| OWN | |a LNN | ||
| 902 | |a TKN | ||
| AVA | |a UDN50 |b LNN |c Japanese-Korean-Thailander |d 495.65TR-T |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 7 |g 0 |h N |i 0 |j HN | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LNN |c Japanese-Korean-Thailander |d 495.65TR-T |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 7 |g 0 |h N |i 0 |j HN | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||