新日本語の基礎 = Nhật ngữ căn bản Tập 3 ( bộ mới 4 tập)
Sparad:
| Huvudupphovsman: | |
|---|---|
| Materialtyp: | Bok |
| Språk: | Vietnamese Japanese |
| Publicerad: |
Tp.HCM :
Nxb Trẻ,
2001.
|
| Ämnen: | |
| Taggar: |
Lägg till en tagg
Inga taggar, Lägg till första taggen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01169nam a22003251a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000038795 | ||
| 003 | 15090 | ||
| 005 | 20210404092215.0 | ||
| 008 | 160412s2001 000 | ||
| 020 | |a 46000 | ||
| 040 | |a Lnn |c Lnn |d Lnn | ||
| 041 | 0 | |a vie |a jpn | |
| 082 | 1 | 4 | |a 495.6 |b TR-T |
| 100 | 1 | |a Trần Việt Thanh. | |
| 245 | 1 | 0 | |a 新日本語の基礎 = |b Nhật ngữ căn bản |n Tập 3 ( bộ mới 4 tập) |c Trần Việt Thanh. |
| 246 | 3 | 1 | |a Nhật ngữ căn bản. |
| 246 | 3 | 4 | |a Nhật ngữ căn bản = |b shinnihongo no kiso ( 新日本語の基礎) |
| 260 | |a Tp.HCM : |b Nxb Trẻ, |c 2001. | ||
| 300 | |a 397 tr. ; |c 19 cm. | ||
| 630 | 0 | 4 | |a Nhật ngữ. |
| 650 | 0 | 4 | |a Nhật ngữ. |
| OWN | |a LNN | ||
| 902 | |a TKN | ||
| AVA | |a UDN50 |b LNN |c Japanese-Korean-Thailander |d 495.6 TR-T |e check_holdings |t Error 5003 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |h N |j HN | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LNN |c Japanese-Korean-Thailander |d 495.6 TR-T |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 13 |g 0 |h N |i 0 |j HN | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||