Tiếng Nhật dành cho nhân viên bán hàng : 営業担当者向け日本語 /
保存先:
| 第一著者: | |
|---|---|
| フォーマット: | 図書 |
| 言語: | Vietnamese Japanese |
| 出版事項: |
Tp.HCM :
Nxb Thống kê,
2005.
|
| 主題: | |
| タグ: |
タグ追加
タグなし, このレコードへの初めてのタグを付けませんか!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01187nam a22003251a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000038816 | ||
| 003 | 15111 | ||
| 005 | 20210406171015.0 | ||
| 008 | 160412s2005 000 | ||
| 020 | |c 34000 | ||
| 040 | |a LRC |c LRC |d LRC | ||
| 041 | 0 | |a vie |a jpn | |
| 082 | 1 | 4 | |a 495.682 |b TR-T |
| 100 | 1 | |a Trần Việt Thanh. | |
| 245 | 1 | 0 | |a Tiếng Nhật dành cho nhân viên bán hàng : |b 営業担当者向け日本語 / |c Trần Việt Thanh. |
| 260 | |a Tp.HCM : |b Nxb Thống kê, |c 2005. | ||
| 300 | |a 287 tr. ; |c 20 cm. | ||
| 630 | 0 | 4 | |a Nhật ngữ. |
| 630 | 0 | 4 | |a Japanese language. |
| 650 | 0 | 4 | |a Nhật ngữ |x Đàm thoại |x nhân viên bán hàng |
| 650 | 0 | 4 | |a Japanese language |x Study and teaching. |
| OWN | |a LNN | ||
| 902 | |a TKN | ||
| AVA | |a UDN50 |b LNN |c Japanese-Korean-Thailander |d 495.682 TR-T |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 2 |g 0 |h N |i 1 |j HN | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LNN |c Japanese-Korean-Thailander |d 495.682 TR-T |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 2 |g 0 |h N |i 1 |j HN | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||