Đàm thoạitiếng Nhật cho người bắt đầu học : 初心者のための日本語会話 Cho người mới bắt đầu
Đã lưu trong:
| 主要作者: | |
|---|---|
| 格式: | 圖書 |
| 語言: | Japanese |
| 出版: |
Tp.HCM :
Tổng hợp,
2008.
|
| 主題: | |
| 標簽: |
添加標簽
沒有標簽, 成為第一個標記此記錄!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01051nam a22002771a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000038821 | ||
| 005 | 20210406162140.0 | ||
| 020 | |c 24000 | ||
| 040 | |a lnn | ||
| 041 | 0 | |a jpn | |
| 082 | 0 | |a 428.3 |b TA-Y | |
| 100 | 0 | |a Takagaki, Yuko | |
| 245 | 0 | 0 | |a Đàm thoạitiếng Nhật cho người bắt đầu học : |b 初心者のための日本語会話 |n Cho người mới bắt đầu |c Yuko Takagaki; Nguyễn Văn Luyện dịch. |
| 260 | |a Tp.HCM : |b Tổng hợp, |c 2008. | ||
| 300 | |a 73Tr. ; |c 18cm. | ||
| 650 | 0 | 4 | |a tiếng Nhật |
| 650 | 0 | |a Đàm thoạitiếng Nhật | |
| OWN | |a LNN | ||
| 902 | |a TKN | ||
| AVA | |a UDN50 |b LNN |c Japanese-Korean-Thailander |d 428.3 TA-Y |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 2 |g 0 |h N |i 0 |j HN | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LNN |c Japanese-Korean-Thailander |d 428.3 TA-Y |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 2 |g 0 |h N |i 0 |j HN | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||