|
|
|
|
| LEADER |
01010nam a22002411a 4500 |
| 001 |
000038980 |
| 003 |
15275 |
| 005 |
20221017102235.0 |
| 008 |
160412s1994 000 |
| 082 |
|
|
|a 306
|b BU-T
|
| 245 |
|
0 |
|a Dự báo dân số học sinh đến trường và lực lượng lao động Việt Nam 1990 - 2005 :
|b Projections of population, school enrolment and labour force Viet Nam, 1990-2005 /
|c Bùi Đức Tuyến.
|
| 260 |
|
|
|c 1994
|a HN. :
|b Thống kê.
|
| 300 |
|
|
|a 195tr. : ;
|c 30cm.
|
| 653 |
|
|
|a Dự báo dân số
|a Dự báo dân số học sinh đến trường
|
| OWN |
|
|
|a LNN
|
| AVA |
|
|
|a UDN50
|b LNN
|c English
|d 306BU-T
|e available
|t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail.
|f 1
|g 0
|h N
|i 0
|j AN
|
| 999 |
|
|
|a From the UDN01
|
| AVA |
|
|
|a UDN50
|b LNN
|c English
|d 306BU-T
|e available
|t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail.
|f 1
|g 0
|h N
|i 0
|j AN
|
| TYP |
|
|
|a Monograph
|
| 980 |
|
|
|a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng
|