Tâm lý và giáo dục/ : lý thuyết và thực hành. /
Wedi'i Gadw mewn:
| Prif Awdur: | |
|---|---|
| Awduron Eraill: | |
| Fformat: | Llyfr |
| Iaith: | Vietnamese |
| Cyhoeddwyd: |
H. :
NXB thống kê,
2006.
2006. |
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01012nam a22003251a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000039071 | ||
| 003 | 15366 | ||
| 005 | 20210504103533.0 | ||
| 008 | 160412s2006 000 | ||
| 020 | |c 115000 | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | |a 370.15 |b ĐA-Q | ||
| 100 | 0 | |a Đào Quý | |
| 245 | 0 | |a Tâm lý và giáo dục/ : |b lý thuyết và thực hành. / |c Đào Quý; Văn Thủy. | |
| 260 | |c 2006. | ||
| 260 | |a H. : |b NXB thống kê, |c 2006. | ||
| 300 | |a 238 tr ; |c 24 cm. | ||
| 653 | |a Tâm lý và giáo dục | ||
| 653 | |a Tâm lý | ||
| 653 | |a giáo dục | ||
| 700 | |a Văn Thủy | ||
| OWN | |a LNN | ||
| 902 | |a TKV | ||
| AVA | |a UDN50 |b LNN |d 370.15 ĐA-Q |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LNN |d 370.15 ĐA-Q |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||