Tiếng Việt, tập 1 ( 1A - 1B) Kèm theo đĩa PĐ/CD 786-787 : Vietnamese for beginners / tập 1
Vietnamese for beginners
Đã lưu trong:
| 主要作者: | |
|---|---|
| 格式: | 圖書 |
| 語言: | Vietnamese |
| 出版: |
HCM :
VHSG,
2009.
|
| 主題: | |
| 標簽: |
添加標簽
沒有標簽, 成為第一個標記此記錄!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01043nam a22003131a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000039372 | ||
| 003 | 15667 | ||
| 005 | 20210504142417.0 | ||
| 008 | 160412s2009 000 | ||
| 020 | |c 65000 | ||
| 040 | |a lnn |c lnn |d lnn | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 0 | 4 | |a 653.2 |b PH-G |
| 100 | 1 | |a Phan Văn Giưỡng | |
| 245 | 0 | |a Tiếng Việt, tập 1 ( 1A - 1B) Kèm theo đĩa PĐ/CD 786-787 : |b Vietnamese for beginners / |c Phan Văn Giưỡng |n tập 1 | |
| 260 | |a HCM : |b VHSG, |c 2009. | ||
| 300 | |a 143tr. : ; |c 24 cm. | ||
| 520 | 3 | |a Vietnamese for beginners | |
| 630 | 0 | 4 | |a Vietnamese for beginners |
| 650 | 0 | 4 | |a tiếng Việt |
| OWN | |a LNN | ||
| 902 | 1 | |a TKV | |
| AVA | |a UDN50 |b LNN |d 653.2 PH-G |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LNN |d 653.2 PH-G |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||