Tiếng Nhật dùng trong kinh doanh /
Những điều cốt yếu trong tiếng Nhật dành cho Nhân viên kinh doanh.
Đã lưu trong:
| Príomhúdar: | |
|---|---|
| Formáid: | Leabhar |
| Teanga: | Vietnamese Japanese |
| Foilsithe: |
Tp.HCM :
Nxb Trẻ,
2005.
|
| Ábhair: | |
| Clibeanna: |
Cuir Clib Leis
Gan Chlibeanna, Bí ar an gcéad duine leis an taifead seo a chlibeáil!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01251nam a22003491a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000039517 | ||
| 003 | 15812 | ||
| 005 | 20210410101109.0 | ||
| 008 | 160412s2005 000 | ||
| 020 | |c 28000 | ||
| 040 | |a lnn |c lnn |d lnn | ||
| 041 | 0 | |a vie |a jpn | |
| 082 | 1 | 4 | |a 495.6 |b NG-P |
| 100 | 1 | |a Nguyễn Minh Phương | |
| 245 | 1 | 0 | |a Tiếng Nhật dùng trong kinh doanh / |c Nguyễn Minh Phương. |
| 260 | |a Tp.HCM : |b Nxb Trẻ, |c 2005. | ||
| 300 | |a 283 tr. ; |c 20 cm. | ||
| 520 | 3 | |a Những điều cốt yếu trong tiếng Nhật dành cho Nhân viên kinh doanh. | |
| 630 | 0 | 4 | |a Nhật ngữ. |
| 630 | 0 | 4 | |a Japanese language. |
| 630 | 0 | 4 | |a Đàm thoại. |
| 650 | 0 | 4 | |a Nhật ngữ |x Đàm thoại |x Kinh doanh |
| 650 | 0 | 4 | |a Japanese language |x Study and teaching. |
| OWN | |a LNN | ||
| AVA | |a UDN50 |b LNN |c Japanese-Korean-Thailander |d 495.6 NG-P |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 3 |g 0 |h N |i 0 |j HN | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LNN |c Japanese-Korean-Thailander |d 495.6 NG-P |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 3 |g 0 |h N |i 0 |j HN | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||