Tiếng Anh chuyên ngành luật : Tài liệu tham khảo dùng cho sinh viên ngành luật /
Constitutional and administrative law; Civil law and family law; Tort law and criminal law; Business law (Contract); Business law (Corporation law).
保存先:
| その他の著者: | , , , , |
|---|---|
| フォーマット: | 図書 |
| 言語: | Vietnamese English |
| 出版事項: |
Tp.HCM :
Thống kê,
2003.
|
| 主題: | |
| タグ: |
タグ追加
タグなし, このレコードへの初めてのタグを付けませんか!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01579nam a2200409 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000041330 | ||
| 003 | 11698 | ||
| 005 | 20190905084611.0 | ||
| 008 | 171030s2003 | ||
| 020 | |c 14500 | ||
| 040 | |a LNN | ||
| 041 | 0 | |a vie |a eng | |
| 082 | 1 | 4 | |a 428 |b Ti-A |
| 245 | 0 | 0 | |a Tiếng Anh chuyên ngành luật : |b Tài liệu tham khảo dùng cho sinh viên ngành luật / |c Trần Thị Hoa, Nguyễn Như Ánh Loan, Tạ Thị Nguyệt, Nguyễn Thị Oanh, Phạm Thị Ngọc Thủy. |
| 260 | |a Tp.HCM : |b Thống kê, |c 2003. | ||
| 300 | |a 209 tr. ; |c 20,5 cm. | ||
| 500 | |a Dành cho sinh viên ngành luật. | ||
| 520 | 3 | |a Constitutional and administrative law; Civil law and family law; Tort law and criminal law; Business law (Contract); Business law (Corporation law). | |
| 630 | 0 | 4 | |a Anh ngữ. |
| 630 | 0 | 4 | |a English language. |
| 630 | 0 | 4 | |a Luật pháp. |
| 650 | 0 | 4 | |a Anh ngữ |x Luật. |
| 650 | 0 | 4 | |a English language |x Law. |
| 700 | 1 | |a Trần Thị Hoa. | |
| 700 | 1 | |a Nguyễn Như Ánh Loan. | |
| 700 | 1 | |a Tạ Thị Nguyệt. | |
| 700 | 1 | |a Nguyễn Thị Oanh. | |
| 700 | 1 | |a Phạm Thị Ngọc Thủy. | |
| OWN | |a LNN | ||
| AVA | |a UDN50 |b LNN |c English |d 428 Ti-A |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |j AN |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LNN |c English |d 428 Ti-A |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |j AN |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||