American business vocabulary = Từ vựng tiếng Anh thương mại /
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Tác giả khác: | , |
| Định dạng: | Sách |
| Ngôn ngữ: | Vietnamese English |
| Được phát hành: |
Tp.HCM :
Nxb Tp.HCM,
2001.
|
| Những chủ đề: | |
| Các nhãn: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Là người đầu tiên thẻ bản ghi này!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01284nam a2200373 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000041336 | ||
| 003 | 11960 | ||
| 005 | 20201104100836.0 | ||
| 008 | 171030s2001 | ||
| 020 | |c 18000 | ||
| 040 | |a Lnn |c Lnn |d Lnn | ||
| 041 | 1 | |a vie |a eng | |
| 082 | 1 | 4 | |a 428.1 |b FL-J |
| 100 | 1 | |a Flower, John. | |
| 245 | 1 | 0 | |a American business vocabulary = |b Từ vựng tiếng Anh thương mại / |c John Flower, Ron Martínez ; Lê Huy Lâm dịch và chú giải. |
| 246 | 3 | 1 | |a Từ vựng tiếng Anh thương mại. |
| 260 | |a Tp.HCM : |b Nxb Tp.HCM, |c 2001. | ||
| 300 | |a 130 p. ; |c 20,5 cm. | ||
| 630 | 0 | 4 | |a Anh ngữ. |
| 630 | 0 | 4 | |a Từ vựng. |
| 650 | 0 | 4 | |a English language |x Vocabulary. |
| 650 | 0 | 4 | |a Anh ngữ |x Từ ngữ. |
| 700 | 1 | |a Martínez, Ron. | |
| 700 | 1 | |a Lê Huy Lâm, |e giới thiệu và chú giải. | |
| OWN | |a LNN | ||
| 902 | |a TKA | ||
| AVA | |a UDN50 |b LNN |c English |d 425 FL-J |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |j AN |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LNN |c English |d 425 FL-J |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |j AN |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||