Tiếng Anh trong kỹ thuật tài nguyên nước = English in water resources engineering /
Nhằm phục vụ việc học tập, trau dồi tiếng Anh của sinh các ngành kỹ thuật tài nguyên nước, các cán bộ kỹ thuật đang công tác trong các cơ quan đào tạo...
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Tác giả khác: | |
| Định dạng: | Sách |
| Ngôn ngữ: | English |
| Được phát hành: |
Hà Nội :
Xây dựng,
2001.
|
| Những chủ đề: | |
| Các nhãn: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Là người đầu tiên thẻ bản ghi này!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01515nam a2200349 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000041339 | ||
| 003 | 12000 | ||
| 005 | 20190731091201.0 | ||
| 008 | 171030s2001 | ||
| 020 | |c 35000 | ||
| 041 | |a eng | ||
| 082 | |a 428 |b BU-Q | ||
| 100 | |a Bùi Công Quang | ||
| 242 | 0 | |a Tiếng Anh -- Kỹ thuật -- Tài nguyên nước . English . Water resources engineering | |
| 245 | 0 | |a Tiếng Anh trong kỹ thuật tài nguyên nước = English in water resources engineering / |c Bùi Công Quang; Trần Mạnh Tuân. | |
| 260 | |a Hà Nội : |b Xây dựng, |c 2001. | ||
| 300 | |a 258 tr. ; |c 24 cm. | ||
| 520 | |a Nhằm phục vụ việc học tập, trau dồi tiếng Anh của sinh các ngành kỹ thuật tài nguyên nước, các cán bộ kỹ thuật đang công tác trong các cơ quan đào tạo... | ||
| 653 | |a Tiếng anh -Ngoại ngữ | ||
| 653 | |a Ngữ pháp tiếng Anh | ||
| 653 | |a Ngoại ngữ | ||
| 653 | |a Tiếng Anh . Kỹ thuật . Tài nguyên nước . English . Water resources engineering | ||
| 700 | |a Trần Mạnh Tuân | ||
| OWN | |a LNN | ||
| AVA | |a UDN50 |b LNN |c English |d 428 BU-Q |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 2 |g 0 |h N |i 0 |j AN |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LNN |c English |d 428 BU-Q |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 2 |g 0 |h N |i 0 |j AN |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||