900 mẫu câu đàm thoại trong ngành du lịch /
Đã lưu trong:
| 其他作者: | , , |
|---|---|
| 格式: | 圖書 |
| 語言: | Vietnamese English |
| 出版: |
Tp.HCM :
Nxb Tp.HCM,
2003.
|
| 主題: | |
| 標簽: |
添加標簽
沒有標簽, 成為第一個標記此記錄!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01207nam a2200349 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000041410 | ||
| 003 | 15798 | ||
| 005 | 20190905090951.0 | ||
| 008 | 171030s2003 | ||
| 020 | |c 58000 | ||
| 040 | |a LNN | ||
| 041 | 0 | |a vie |a eng | |
| 082 | 1 | 4 | |a 428 |b Ch-T |
| 245 | 0 | 0 | |a 900 mẫu câu đàm thoại trong ngành du lịch / |c Nguyễn Trung Tánh, Nguyễn Trí Lợi, Phạm Tấn Quyền biên dịch. |
| 260 | |a Tp.HCM : |b Nxb Tp.HCM, |c 2003. | ||
| 300 | |a 407tr. ; |c 20,5cm. | ||
| 630 | 0 | 4 | |a Anh ngữ. |
| 650 | 0 | 4 | |a Anh ngữ |x Đàm thoại |x Du lịch. |
| 650 | 0 | 4 | |a English language |x Travel. |
| 650 | 0 | 4 | |a English language |x Communication. |
| 700 | 1 | |a Nguyễn Trung Tánh, |e dịch. | |
| 700 | 1 | |a Nguyễn Trí Lợi, |e dịch. | |
| 700 | 1 | |a Phạm Tấn Quyền, |e dịch. | |
| OWN | |a LNN | ||
| AVA | |a UDN50 |b LNN |c English |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 2 |g 0 |h N |i 0 |j AN | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LNN |c English |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 2 |g 0 |h N |i 0 |j AN | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||