Đọc hiểu và các kỹ năng đọc hiểu tiếng Anh = College reading skills : Advanced level : a programmed self-study course /
Reading skills; Tests - Examinations.
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Tác giả khác: | |
| Định dạng: | Sách |
| Ngôn ngữ: | Vietnamese English |
| Được phát hành: |
Tp.HCM :
Thanh niên,
2003.
|
| Những chủ đề: | |
| Các nhãn: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Là người đầu tiên thẻ bản ghi này!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 00969nam a2200325 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000041430 | ||
| 003 | 16872 | ||
| 005 | 20200109090148.0 | ||
| 008 | 171030s2003 | ||
| 020 | |c 32000 | ||
| 040 | |a lnn |c lnn |d lnn | ||
| 041 | 0 | |a vie |a eng | |
| 082 | 1 | 4 | |a 428.4 |b BL-K |
| 100 | 1 | |a Blake, Kathryn A. | |
| 245 | 1 | 0 | |a Đọc hiểu và các kỹ năng đọc hiểu tiếng Anh = |b College reading skills : |p Advanced level : a programmed self-study course / |c Kathryn A. Blake. |
| 260 | |a Tp.HCM : |b Thanh niên, |c 2003. | ||
| 300 | |a 332 tr. ; |c 21 cm. | ||
| 520 | 3 | |a Reading skills; Tests - Examinations. | |
| 630 | 0 | 4 | |a Tiếng Anh. |
| 630 | 0 | 4 | |a Reading. |
| 650 | 0 | 4 | |a Reading (college). |
| 650 | 0 | 4 | |a Reading skills. |
| 700 | 1 | |a Phạm Thu Hằng, |e dịch và chú giải. | |
| OWN | |a LNN | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||