Học tiếng Hoa : vỡ lòng Tập 2 =自学华语 /
Wedi'i Gadw mewn:
| Prif Awdur: | |
|---|---|
| Fformat: | Llyfr |
| Iaith: | Vietnamese Chinese |
| Cyhoeddwyd: |
Tp.HCM :
Nxb Trẻ,
2000.
|
| Rhifyn: | Tái bản có sữa chữa. |
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01057nam a2200337 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000041446 | ||
| 003 | 18309 | ||
| 005 | 20211019093314.0 | ||
| 008 | 171030s2000 | ||
| 020 | |c 6000 | ||
| 040 | |a Lnn |c Lnn |d Lnn | ||
| 041 | 0 | |a vie |a chi | |
| 082 | 1 | 4 | |a 495.1 |b VI-H |
| 100 | 1 | |a Việt Hưng. | |
| 245 | 1 | 0 | |a Học tiếng Hoa : |b vỡ lòng |n Tập 2 =自学华语 / |c Việt Hưng. |
| 246 | 3 | 3 | |a Tiếng Hoa vỡ lòng. |
| 250 | |a Tái bản có sữa chữa. | ||
| 260 | |a Tp.HCM : |b Nxb Trẻ, |c 2000. | ||
| 300 | |a 70 tr. ; |c 19 cm. | ||
| 630 | 0 | 4 | |a Hoa ngữ. |
| 650 | 0 | 4 | |a Hoa ngữ. |
| OWN | |a LNN | ||
| 902 | |a TKR | ||
| AVA | |a UDN50 |b LNN |c Chinese |d 495.1 VI-H |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 3 |g 0 |h N |i 0 |j TN | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LNN |c Chinese |d 495.1 VI-H |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 3 |g 0 |h N |i 0 |j TN | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||