Tài liệu luyện thi tiếng Hoa : chứng chỉ B (Trung cấp) = 汉语中级水平考辅导 /
Phần từ vựng; Phần ngữ pháp; Phần đề thi.
Na minha lista:
| Autor principal: | |
|---|---|
| Formato: | Livro |
| Idioma: | Vietnamese Chinese |
| Publicado em: |
Tp.HCM :
Nxb Trẻ,
1997.
|
| Assuntos: | |
| Tags: |
Adicionar Tag
Sem tags, seja o primeiro a adicionar uma tag!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01176nam a2200337 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000041470 | ||
| 003 | 18368 | ||
| 005 | 20201104163101.0 | ||
| 008 | 171030s1997 | ||
| 020 | |c 29000 | ||
| 040 | |a Lnn |c Lnn |d Lnn | ||
| 041 | 0 | |a vie |a chi | |
| 082 | 1 | 4 | |a 495.180076 |b NG-C |
| 100 | 1 | |a Nguyễn Thiện Chí. | |
| 245 | 1 | 0 | |a Tài liệu luyện thi tiếng Hoa : |b chứng chỉ B (Trung cấp) = 汉语中级水平考辅导 / |c Nguyễn Thiện Chí. |
| 246 | 3 | 1 | |a 汉语中级水平考辅导. |
| 260 | |a Tp.HCM : |b Nxb Trẻ, |c 1997. | ||
| 300 | |a 446 tr. ; |c 19 cm. | ||
| 520 | 3 | |a Phần từ vựng; Phần ngữ pháp; Phần đề thi. | |
| 630 | 0 | 4 | |a Hán ngữ. |
| 650 | 0 | 4 | |a Hoa ngữ |x Luyện thi. |
| OWN | |a LNN | ||
| 902 | |a TKR | ||
| AVA | |a UDN50 |b LNN |c Chinese |d 495.18 NG-C |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 5 |g 0 |h N |i 1 |j TN | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LNN |c Chinese |d 495.18 NG-C |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 5 |g 0 |h N |i 1 |j TN | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||