Hướng dẫn luyện thi HSK : có kèm băng cassette, đĩa CD /

Đã lưu trong:
Chi tiết về thư mục
Tác giả khác: Trương Văn Giới (biên dịch.), Giáp Văn Cường (biên dịch.), Phạm Thanh Hằng (biên dịch.)
Định dạng: Sách
Ngôn ngữ:Vietnamese
Chinese
Được phát hành: Tp.HCM : Đại học quốc gia Tp.HCM, 2002.
Những chủ đề:
Các nhãn: Thêm thẻ
Không có thẻ, Là người đầu tiên thẻ bản ghi này!
Thư viện lưu trữ: Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng
LEADER 01306nam a2200361 a 4500
001 000041491
003 18425
005 20201109094426.0
008 171030s2002
020 |c 30000 
040 |a Lnn  |c Lnn  |d Lnn 
041 1 |a vie  |a chi 
082 1 4 |a 495.180076  |2 21  |b Hư-D 
245 1 0 |a Hướng dẫn luyện thi HSK :  |b có kèm băng cassette, đĩa CD /  |c Trương Văn Giới, Giáp Văn Cường, Phạm Thanh Hằng biên dịch. 
260 |a Tp.HCM :  |b Đại học quốc gia Tp.HCM,  |c 2002. 
300 |a 422 p. ;  |c 20,5 cm. 
500 |a Có kèm băng cassette, đĩa CD. 
630 0 4 |a Hoa ngữ. 
630 0 4 |a Luyện thi. 
650 0 4 |a Hoa ngữ  |x Luyện thi. 
700 1 |a Trương Văn Giới,  |e biên dịch. 
700 1 |a Giáp Văn Cường,  |e biên dịch. 
700 1 |a Phạm Thanh Hằng,  |e biên dịch. 
OWN |a LNN 
902 |a TKR 
AVA |a UDN50  |b LNN  |c Chinese  |d 495.18 Hư-D  |e available  |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail.  |f 7  |g 0  |h N  |i 3  |j TN 
999 |a From the UDN01 
AVA |a UDN50  |b LNN  |c Chinese  |d 495.18 Hư-D  |e available  |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail.  |f 7  |g 0  |h N  |i 3  |j TN 
TYP |a Monograph 
TYP |a Printed language 
980 |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng