Tài liệu luyện thi chứng chỉ quốc gia tiếng Anh Pretests trình độ B / T.1 :
Pretests; Grammar and vocabulary practice.
Saved in:
| Main Author: | |
|---|---|
| Format: | Book |
| Language: | English |
| Published: |
Tp.HCM :
Nxb Tp.HCM,
2003.
|
| Edition: | Ấn bản mới. |
| Subjects: | |
| Tags: |
Add Tag
No Tags, Be the first to tag this record!
|
| Institutions: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01183nam a2200349 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000041522 | ||
| 003 | 18485 | ||
| 005 | 20190731100309.0 | ||
| 008 | 171030s2003 | ||
| 020 | |a 26000 | ||
| 040 | |a lnn |c lnn |d lnn | ||
| 041 | 0 | |a eng | |
| 082 | 1 | 4 | |a 420 |b NG-T |
| 100 | 1 | |a Nguyễn Trung Tánh. | |
| 245 | 1 | 0 | |a Tài liệu luyện thi chứng chỉ quốc gia tiếng Anh |n T.1 : |b Pretests trình độ B / |c Nguyễn Trung Tánh. |
| 250 | |a Ấn bản mới. | ||
| 260 | |a Tp.HCM : |b Nxb Tp.HCM, |c 2003. | ||
| 300 | |a 323 p. ; |c 19 cm. | ||
| 520 | 3 | |a Pretests; Grammar and vocabulary practice. | |
| 630 | 0 | 4 | |a English language. |
| 630 | 0 | 4 | |a Pretests. |
| 650 | 0 | 4 | |a English language |x Tests. |
| 650 | 0 | 4 | |a Anh ngữ |x Luyện thi. |
| OWN | |a LNN | ||
| AVA | |a UDN50 |b LNN |c English |d 420 NG-T |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |j AN |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LNN |c English |d 420 NG-T |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |j AN |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||