350 bài tập trung cấp tiếng Pháp = 350 exercices niveau moyen /
Mạo từ; Tính từ và đài từ chỉ định; Tính từ và đại từ sở hữu; Sự xác định và mô tả; Sự làm nổi bật; Đại từ và tính từ không xác định; Giới từ; Phó từ; Đại tứ nhân xưng; Đại từ quan hệ.
Αποθηκεύτηκε σε:
| Άλλοι συγγραφείς: | , , , , |
|---|---|
| Μορφή: | Βιβλίο |
| Γλώσσα: | French Vietnamese |
| Έκδοση: |
Tp.HCM :
Thanh niên,
2004.
|
| Θέματα: | |
| Ετικέτες: |
Προσθήκη ετικέτας
Δεν υπάρχουν, Καταχωρήστε ετικέτα πρώτοι!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01625nam a2200409 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000041627 | ||
| 003 | 18683 | ||
| 005 | 20220114140246.0 | ||
| 008 | 171030s2004 | ||
| 020 | |c 26000 | ||
| 040 | |a lnn |c lnn |d lnn | ||
| 041 | 1 | |a fre |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 448.0076 |b Ba-T |
| 245 | 0 | 0 | |a 350 bài tập trung cấp tiếng Pháp = |b 350 exercices niveau moyen / |c Y. Delatour, D. Jennepin, M. Léon-Dufour, B. Teyssier, A. Mattlé-Yeganch ; Nguyễn Dũng biên dịch. |
| 246 | 0 | 1 | |a 350 exercices niveau moyen. |
| 260 | |a Tp.HCM : |b Thanh niên, |c 2004. | ||
| 300 | |a 307 p. ; |c 20 cm. | ||
| 520 | |a Mạo từ; Tính từ và đài từ chỉ định; Tính từ và đại từ sở hữu; Sự xác định và mô tả; Sự làm nổi bật; Đại từ và tính từ không xác định; Giới từ; Phó từ; Đại tứ nhân xưng; Đại từ quan hệ. | ||
| 630 | 0 | 4 | |a Pháp ngữ. |
| 630 | 0 | 4 | |a Bài tập Pháp ngữ. |
| 630 | 0 | 4 | |a BÀi tập. |
| 650 | 0 | 4 | |a Pháp ngữ |x Bài tập. |
| 700 | 1 | |a Delatour, Y. | |
| 700 | 1 | |a Léon-Dufour, M. | |
| 700 | 1 | |a Teyssier, B. | |
| 700 | 1 | |a Mattlé-Yeganch, A. | |
| 700 | 1 | |a Jennepin, D. | |
| OWN | |a LNN | ||
| AVA | |a UDN50 |b LNN |c French |d 448.0076 Ba-T |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 10 |g 0 |h N |i 1 |j PN | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LNN |c French |d 448.0076 Ba-T |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 10 |g 0 |h N |i 1 |j PN | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||