Giáo trình tiếng Anh chuyên ngành kỹ thuật phần mềm = A Course of Basic English for SoftWare Engineerning /
Đã lưu trong:
| 主要作者: | |
|---|---|
| 格式: | 圖書 |
| 語言: | Vietnamese English |
| 出版: |
Tp Hcm :
Giao thông vận tải,
2006.
|
| 主題: | |
| 標簽: |
添加標簽
沒有標簽, 成為第一個標記此記錄!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01163nam a2200325 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000041723 | ||
| 003 | 26751 | ||
| 005 | 20201030142625.0 | ||
| 008 | 171030s2006 | ||
| 020 | |c 110000 | ||
| 040 | |a Lnn |c Lnn |d Lnn | ||
| 041 | 0 | |a vie |h eng | |
| 082 | 1 | 4 | |a 428 |b CH-T |
| 100 | 1 | |a Châu Văn Trung. | |
| 245 | 1 | 0 | |a Giáo trình tiếng Anh chuyên ngành kỹ thuật phần mềm = |b A Course of Basic English for SoftWare Engineerning / |c Châu Văn Trung. |
| 246 | 3 | 1 | |a A Course of Basic English for SoftWare Engineerning. |
| 260 | |a Tp Hcm : |b Giao thông vận tải, |c 2006. | ||
| 300 | |a 540 tr. ; |c 27 cm. | ||
| 630 | 0 | 4 | |a Tiếng Anh. |
| 650 | 0 | 4 | |a Tiếng Anh |x Kỹ thuật phần mềm. |
| OWN | |a LNN | ||
| 902 | |a TKA | ||
| AVA | |a UDN50 |b LNN |c English |d 428 CH-T |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |j AN |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LNN |c English |d 428 CH-T |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |j AN |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||