Từ điển kinh tế ngoại thương và hàng hải Anh - Việt /
সংরক্ষণ করুন:
| অন্যান্য লেখক: | |
|---|---|
| বিন্যাস: | গ্রন্থ |
| ভাষা: | Vietnamese English |
| প্রকাশিত: |
Hà Nội :
Thống kê,
2008.
|
| বিষয়গুলি: | |
| ট্যাগগুলো: |
ট্যাগ যুক্ত করুন
কোনো ট্যাগ নেই, প্রথমজন হিসাবে ট্যাগ করুন!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01107nam a2200325 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000041786 | ||
| 003 | 32317 | ||
| 005 | 20190725090102.0 | ||
| 008 | 171030s2008 | ||
| 020 | |c 210000 | ||
| 040 | |a LNN | ||
| 041 | 0 | |a vie |a eng | |
| 082 | 0 | |a 382.03 |b Tư-Đ | |
| 245 | 0 | 0 | |a Từ điển kinh tế ngoại thương và hàng hải Anh - Việt / |c Đỗ Hữu Vinh biên soạn. |
| 260 | |a Hà Nội : |b Thống kê, |c 2008. | ||
| 300 | |a 1244 tr. ; |c 24 cm. | ||
| 630 | 0 | 4 | |a Ngoại thương. |
| 630 | 0 | 4 | |a Hàng hải. |
| 650 | 0 | 4 | |a Ngoại thương |v Từ điển. |
| 650 | 0 | 4 | |a Hàng hải |v Từ điển. |
| 700 | 1 | |a Đỗ, Hữu Vinh, |c TS. | |
| OWN | |a LNN | ||
| AVA | |a UDN50 |b LNN |c English |d 382.03 Tư-Đ |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |j AN |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LNN |c English |d 382.03 Tư-Đ |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |j AN |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||