|
|
|
|
| LEADER |
01272nam a2200349 a 4500 |
| 001 |
000041790 |
| 003 |
32398 |
| 005 |
20201030145004.0 |
| 008 |
171030s2008 |
| 020 |
|
|
|c 48000
|
| 040 |
|
|
|a lnn
|c lnn
|d lnn
|
| 041 |
0 |
|
|a eng
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 428.1
|b Ma-L
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Market leader (Pre-Intermediate) :
|b từ vựng, ngữ pháp và đề ôn luyện thi trắc nghiệm /
|c chủ biên : Nguyễn Trọng Đàn ; biên soạn : Nguyễn Thị Hồng Hà, ...[et al.].
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội :
|b Lao động - xã hội,
|c 2008.
|
| 300 |
|
|
|a 204 p. ;
|c 27 cm.
|
| 630 |
0 |
4 |
|a English language.
|
| 650 |
0 |
4 |
|a English language
|x Textbooks for foreign speakers.
|
| 700 |
1 |
|
|a Nguyễn, Trọng Đàn,
|c GS.TS.
|
| 700 |
1 |
|
|a Nguyễn, Thị Hồng Hà.
|
| 700 |
1 |
|
|a Đào, Minh Nguyệt.
|
| 700 |
1 |
|
|a Hồ, Ngọc Bích.
|
| OWN |
|
|
|a LNN
|
| 902 |
|
|
|a TKA
|
| AVA |
|
|
|a UDN50
|b LNN
|c English
|e available
|t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail.
|f 2
|g 0
|h N
|i 0
|j AN
|
| 999 |
|
|
|a From the UDN01
|
| AVA |
|
|
|a UDN50
|b LNN
|c English
|e available
|t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail.
|f 2
|g 0
|h N
|i 0
|j AN
|
| TYP |
|
|
|a Monograph
|
| TYP |
|
|
|a Printed language
|
| 980 |
|
|
|a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng
|