Collins COBUILD key words for the TOEIC test.
Introduction; Pronunciation guide; Guide to dictionary entries; ...
Đã lưu trong:
| Định dạng: | Sách |
|---|---|
| Được phát hành: |
Nxb. Tổng hợp Tp.HCM : Nhân Trí Việt,
2013.
|
| Loạt: | Collins COBUILD.
|
| Những chủ đề: | |
| Các nhãn: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Là người đầu tiên thẻ bản ghi này!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01135nam a2200313 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000041911 | ||
| 003 | 41857 | ||
| 005 | 20190724163112.0 | ||
| 008 | 171030s2013 | ||
| 020 | |c 260000 | ||
| 040 | |a LNN | ||
| 082 | 0 | |a 428.1 |b Co-C | |
| 245 | 0 | 0 | |a Collins COBUILD key words for the TOEIC test. |
| 260 | |b Nxb. Tổng hợp Tp.HCM : Nhân Trí Việt, |c 2013. | ||
| 300 | |a 720 p. : |b ill. ; |c 19.5 cm. | ||
| 440 | 0 | |a Collins COBUILD. | |
| 520 | 3 | |a Introduction; Pronunciation guide; Guide to dictionary entries; ... | |
| 630 | 0 | 4 | |a TOEIC. |
| 650 | 0 | 4 | |a Vocabulary |x Study and teaching |x Foreign speakers. |
| 650 | 0 | |a Test of English for International Communication |x Study guides. | |
| OWN | |a LNN | ||
| AVA | |a UDN50 |b LNN |c English |d 428.1 Co-C |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |j AN |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LNN |c English |d 428.1 Co-C |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |j AN |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||