Cơ sở Matlab và ứng dụng /
Cơ sở Matlab: các khái niệm cơ bản, ma trận và các phép ma trận, lập trình trong Matlab, đồ hoạ hai chiều, đồ hoạ trong không gian ba chiều. Các thư viện trợ giúp và vấn đề xử lý số cho các tín hiệu: Matlab trong xử lý số các tín hiệu, ứng dụng phần mềm Simulink....
Shranjeno v:
| Drugi avtorji: | , , , |
|---|---|
| Format: | Knjiga |
| Jezik: | Vietnamese |
| Izdano: |
Hà Nội :
Khoa học và kỹ thuật,
2001.
|
| Teme: | |
| Oznake: |
Označite
Brez oznak, prvi označite!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01796cam a2200421 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000042139 | ||
| 003 | 12 | ||
| 005 | 20060718104732.0 | ||
| 008 | 010217b2001 vm 000 vie | ||
| 020 | |c 27500 | ||
| 040 | |a LRC |c LRC |d LRC | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 005.131 |b Cơ-S |
| 245 | 0 | 0 | |a Cơ sở Matlab và ứng dụng / |c Phạm Thị Ngọc Yến, Ngô Hữu Tình, Lê Tấn Hùng,Nguyễn Thị Lan Hương ; Tạ Duy Liêm hiệu đính và giới thiệu. |
| 260 | |a Hà Nội : |b Khoa học và kỹ thuật, |c 2001. | ||
| 300 | |a 233 tr. : |b mh. ; |c 24 cm. | ||
| 500 | |a Giáo trình cho các trường đại học và cao đẳng. | ||
| 520 | 3 | |a Cơ sở Matlab: các khái niệm cơ bản, ma trận và các phép ma trận, lập trình trong Matlab, đồ hoạ hai chiều, đồ hoạ trong không gian ba chiều. Các thư viện trợ giúp và vấn đề xử lý số cho các tín hiệu: Matlab trong xử lý số các tín hiệu, ứng dụng phần mềm Simulink. | |
| 630 | 0 | 4 | |a Tin học. |
| 630 | 0 | 4 | |a Matlab. |
| 630 | 0 | 4 | |a Computer programs. |
| 650 | 0 | 4 | |a MATLAB (Tin học ứng dụng) |
| 700 | 1 | |a Phạm Thị Ngọc Yến. | |
| 700 | 1 | |a Nguyễn Thị Lan Hương. | |
| 700 | 1 | |a Lê Tấn Hùng. | |
| 700 | 1 | |a Ngô Hữu Tình. | |
| OWN | |a DUT | ||
| AVA | |a UDN50 |b DUT |c Book |d 005.131 Cơ-S |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 6 |g 0 |h N |i 0 |j SH |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b DUT |c Book |d 005.131 Cơ-S |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 6 |g 0 |h N |i 0 |j SH |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||