Quản trị bán hàng = Sales management /
Nhận thức về người quản lý bán hàng và nhân viên bán hàng trong nội dung liên hiệp công ty, kỹ năng đối với nhà quản trị thành đạt, xây dựng đội ngũ bán hàng, quản trị đội bán hàng, phát triển quản trị bán hàng..
Đã lưu trong:
| 主要作者: | |
|---|---|
| 其他作者: | , |
| 格式: | 图书 |
| 语言: | Vietnamese English |
| 出版: |
Tp.HCM :
Thống kê,
1995.
|
| 主题: | |
| 标签: |
添加标签
没有标签, 成为第一个标记此记录!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01362cam a2200397 i 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000042147 | ||
| 003 | 20 | ||
| 005 | 20041001085717.0 | ||
| 008 | 010217b1995 vm 000 vie | ||
| 020 | |c 70000 | ||
| 022 | |a T | ||
| 040 | |a IRC |c IRC |d IRC | ||
| 041 | 1 | |a vie |h eng | |
| 082 | 1 | 4 | |a 658.81 |b CO-J |
| 100 | 1 | |a Comer, James M. | |
| 245 | 1 | 0 | |a Quản trị bán hàng = |b Sales management / |c James M. Comer ; Lê Thị Hiệp Thương, Nguyễn Việt Quyên dịch. |
| 246 | 0 | 1 | |a Sales management. |
| 260 | |a Tp.HCM : |b Thống kê, |c 1995. | ||
| 300 | |a 449 tr. ; |c 28 cm. | ||
| 520 | 3 | |a Nhận thức về người quản lý bán hàng và nhân viên bán hàng trong nội dung liên hiệp công ty, kỹ năng đối với nhà quản trị thành đạt, xây dựng đội ngũ bán hàng, quản trị đội bán hàng, phát triển quản trị bán hàng.. | |
| 630 | 0 | 4 | |a Quản trị kinh doanh. |
| 630 | 0 | 4 | |a Kinh tế. |
| 650 | 0 | 4 | |a Quản trị bán hàng. |
| 650 | 0 | 4 | |a Sales management. |
| 700 | 1 | |a Lê Thị Hiệp Thương, |e dịch. | |
| 700 | 1 | |a Nguyễn Việt Quyên, |e dịch. | |
| OWN | |a DUT | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||