Từ điển Anh - Việt = English - Vietnamese dictionary /
Sparad:
| Huvudupphovsman: | |
|---|---|
| Övriga upphovsmän: | , |
| Materialtyp: | Bok |
| Språk: | Vietnamese English |
| Publicerad: |
Tp.HCM :
Nxb Tp.HCM,
1999.
|
| Ämnen: | |
| Taggar: |
Lägg till en tagg
Inga taggar, Lägg till första taggen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01059cam a2200385 i 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000042159 | ||
| 003 | 32 | ||
| 005 | 20041001090440.0 | ||
| 008 | 010217b1999 vm 000 vie | ||
| 020 | |c 220000 | ||
| 022 | |a T | ||
| 040 | |a IRC |c IRC |d IRC | ||
| 041 | 0 | |a vie |a eng | |
| 082 | 1 | 4 | |a 423.9592 |b HÔ-T |
| 100 | 1 | |a Hồ Hải Thuỵ. | |
| 245 | 1 | 0 | |a Từ điển Anh - Việt = |b English - Vietnamese dictionary / |c Hồ Hải Thuỵ, Chu Khắc Thuật, Cao Xuân Phổ. |
| 246 | 0 | 1 | |a English - Vietnamese dictionary. |
| 260 | |a Tp.HCM : |b Nxb Tp.HCM, |c 1999. | ||
| 300 | |a 2141 tr. ; |c 24 cm. | ||
| 630 | 0 | 4 | |a Từ điển. |
| 630 | 0 | 4 | |a Anh-Việt. |
| 650 | 0 | 4 | |a Anh Việt |v Từ điển. |
| 650 | 0 | 4 | |a English literature |v Dictionaries. |
| 700 | 1 | |a Chu Khắc Thuật. | |
| 700 | 1 | |a Cao Xuân Phổ. | |
| OWN | |a DUT | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||