Thời báo tài chính Việt Nam.
Gorde:
| Formatua: | Aldizkako argitalpena |
|---|---|
| Hizkuntza: | Vietnamese |
| Argitaratua: |
Hà Nội :
Cơ quan của bộ tài chính.
|
| Gaiak: | |
| Etiketak: |
Etiketa erantsi
Etiketarik gabe, Izan zaitez lehena erregistro honi etiketa jartzen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 00841cas a2200313 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000042169 | ||
| 003 | 42 | ||
| 005 | 20110817091900.0 | ||
| 008 | 110817b vm 000 vie | ||
| 040 | |a IRC |c IRC |d IRC | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 336.005 |b Th-B |
| 245 | 0 | 0 | |a Thời báo tài chính Việt Nam. |
| 260 | |a Hà Nội : |b Cơ quan của bộ tài chính. | ||
| 300 | |c 29 x 42 cm. | ||
| 321 | |a Phát hành thứ 2, 4, 6. | ||
| 630 | 0 | 4 | |a Tài chính. |
| 630 | 0 | 4 | |a Việt Nam. |
| 650 | 0 | 4 | |a Tài chính |z Việt Nam |v Ấn phẩm định kỳ. |
| 650 | 0 | 4 | |a Tài chính Việt Nam |v Ấn phẩm định kỳ. |
| OWN | |a DUT | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||