Từ điển Việt - Anh - Pháp kiến trúc và xây dựng /
保存先:
| 第一著者: | |
|---|---|
| その他の著者: | |
| フォーマット: | 図書 |
| 言語: | Vietnamese English French |
| 出版事項: |
Hà Nội :
Xây dựng,
2000.
|
| 主題: | |
| タグ: |
タグ追加
タグなし, このレコードへの初めてのタグを付けませんか!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 00931cam a2200337 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000042281 | ||
| 003 | 154 | ||
| 005 | 20111111134148.0 | ||
| 008 | 010217b2000 vm 000 | ||
| 020 | |c 95000 | ||
| 040 | |a IRC |c IRC |d IRC | ||
| 041 | 0 | |a vie |a eng |a fre | |
| 082 | 1 | 4 | |a 703 |b ĐO-K |
| 100 | 1 | |a Đoàn, Định Kiến. | |
| 245 | 1 | 0 | |a Từ điển Việt - Anh - Pháp kiến trúc và xây dựng / |c Đoàn Định Kiến, Đoàn Như Kim. |
| 260 | |a Hà Nội : |b Xây dựng, |c 2000. | ||
| 300 | |a 374 tr. ; |c 24 cm. | ||
| 630 | 0 | 4 | |a Xây dựng. |
| 630 | 0 | 4 | |a Kiến trúc. |
| 650 | 0 | 4 | |a Kiến trúc và xây dựng |v Từ điển Việt Anh Pháp. |
| 700 | 1 | |a Đoàn, Như Kim. | |
| OWN | |a DUT | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||