|
|
|
|
| LEADER |
01058cas a2200325 a 4500 |
| 001 |
000042334 |
| 003 |
208 |
| 005 |
20110817093424.0 |
| 008 |
110817b vm 000 vie |
| 040 |
|
|
|a IRC
|c IRC
|d IRC
|
| 041 |
0 |
|
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 630.5
|b Nô-N
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Nông nghiệp Việt Nam.
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội :
|b Cơ quan của Bộ nông nghiệp và phát triển nông thôn.
|
| 300 |
|
|
|a 16 tr. ;
|c 29 x 42 cm.
|
| 321 |
|
|
|a Phát hành thứ 2, 3, 4, 5, 6.
|
| 500 |
|
|
|a Cơ quan của Bộ nông nghiệp và phát triển nông thôn.
|
| 500 |
|
|
|a Diễn đàn xã hội vì sự phát triển nông nghiệp và nâng cao dân trí nông thôn.
|
| 630 |
0 |
4 |
|a Nông nghiệp.
|
| 650 |
0 |
4 |
|a Nông nghiệp
|z Việt Nam
|v Ấn phẩm định kỳ.
|
| 650 |
0 |
4 |
|a Nông nghiệp Việt Nam
|v Ấn phẩm định kỳ.
|
| OWN |
|
|
|a DUT
|
| 999 |
|
|
|a From the UDN01
|
| TYP |
|
|
|a Printed language
|
| 980 |
|
|
|a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng
|