Quy chuẩn xây dựng Việt Nam Building code of Vietnam / T.3 =
Bản đồ hành chính Việt Nam; Khí tượng thuỷ văn, địa chất Việt Nam.
Zapisane w:
| Korporacja: | |
|---|---|
| Format: | Książka |
| Język: | Vietnamese English |
| Wydane: |
Hà Nội :
Xây dựng,
1998.
|
| Hasła przedmiotowe: | |
| Etykiety: |
Dodaj etykietę
Nie ma etykietki, Dołącz pierwszą etykiete!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01052cam a2200361 i 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000042358 | ||
| 003 | 232 | ||
| 005 | 20041029084114.0 | ||
| 008 | 010217b1998 vm 000 vie | ||
| 020 | |c 90000 | ||
| 040 | |a IRC |c IRC |d IRC | ||
| 041 | 0 | |a vie |a eng | |
| 082 | 1 | 4 | |a 690.0218 |b BÔ |
| 110 | 2 | |a Bộ Xây dựng. | |
| 245 | 1 | 0 | |a Quy chuẩn xây dựng Việt Nam |n T.3 = |b Building code of Vietnam / |c Bộ Xây dựng. |
| 246 | 0 | 1 | |a Building code of Vietnam |n V.3. |
| 260 | |a Hà Nội : |b Xây dựng, |c 1998. | ||
| 300 | |a 237 tr. ; |c 27 cm. | ||
| 520 | 3 | |a Bản đồ hành chính Việt Nam; Khí tượng thuỷ văn, địa chất Việt Nam. | |
| 630 | 0 | 4 | |a Xây dựng. |
| 630 | 0 | 4 | |a Quy chuẩn xây dựng. |
| 630 | 0 | 4 | |a Building code. |
| 650 | 0 | 4 | |a Xây dựng, quy chuẩn |z Việt Nam. |
| OWN | |a DUT | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||