|
|
|
|
| LEADER |
01091cam a2200373 a 4500 |
| 001 |
000042377 |
| 003 |
251 |
| 005 |
20131206141408.0 |
| 008 |
010217b1997 vm 000 vie |
| 020 |
|
|
|c 250000
|
| 022 |
|
|
|a T
|
| 040 |
|
|
|a LIRC
|c LIRC
|d LIRC
|
| 041 |
1 |
|
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 306.03
|b CH-J
|
| 100 |
1 |
|
|a Chevalier, Jean.
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Từ điển biểu tượng văn hoá thế giới /
|c Jean Chevalier, Alain Gheerbrant ; Người dịch: Phạm Vĩnh Cư chủ biên, Nguyễn Xuân Giao,….
|
| 260 |
|
|
|a Đà Nẵng :
|b Nxb Đà Nẵng,
|c 1997.
|
| 300 |
|
|
|a 1056 tr. :
|b 1 phụ bản ;
|c 27 cm.
|
| 630 |
0 |
4 |
|a Văn hoá.
|
| 630 |
0 |
4 |
|a Từ điển.
|
| 630 |
0 |
4 |
|a Biểu tượng văn hoá thế giới.
|
| 650 |
0 |
4 |
|a Văn hoá
|v Từ điển.
|
| 700 |
1 |
|
|a Gheerbrant, Alain.
|
| 700 |
1 |
|
|a Phạm Vĩnh Cư,
|e dịch.
|
| OWN |
|
|
|a DUT
|
| 999 |
|
|
|a From the UDN01
|
| TYP |
|
|
|a Monograph
|
| TYP |
|
|
|a Printed language
|
| 980 |
|
|
|a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng
|