Lập trình hướng đối tượng sử dụng C++ /
Ngôn ngữ C++; Lập trình hướng đối tượng.
保存先:
| 第一著者: | |
|---|---|
| フォーマット: | 図書 |
| 言語: | Vietnamese |
| 出版事項: |
Tp.HCM :
Thống kê,
1998.
|
| 主題: | |
| タグ: |
タグ追加
タグなし, このレコードへの初めてのタグを付けませんか!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 00988cam a2200373 i 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000042391 | ||
| 003 | 265 | ||
| 005 | 20041029102417.0 | ||
| 008 | 010217b1998 vm 000 vie | ||
| 020 | |c 37000 | ||
| 022 | |a T | ||
| 040 | |a IRC |c IRC |d IRC | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 005.133 |b TR-L |
| 100 | 1 | |a Trần Văn Lăng. | |
| 245 | 1 | 0 | |a Lập trình hướng đối tượng sử dụng C++ / |c Trần Văn Lăng. |
| 260 | |a Tp.HCM : |b Thống kê, |c 1998. | ||
| 300 | |a 365 tr. ; |c 23 cm. | ||
| 520 | 3 | |a Ngôn ngữ C++; Lập trình hướng đối tượng. | |
| 630 | 0 | 4 | |a Tin học. |
| 630 | 0 | 4 | |a Lập trình. |
| 630 | 0 | 4 | |a C++. |
| 630 | 0 | 4 | |a Computer Programming. |
| 650 | 0 | 4 | |a C++ (Ngôn ngữ lập trình máy tính) |
| OWN | |a DUT | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||