Định mức dự toán chuyên ngành xây lắp đường dây tải điện.
Quyết định số 2005/QĐ-KHĐT, văn bản số 2435/BXD-VKT; Công tác chuẩn bị mặt bằng thi công, vận chuyển, bốc dỡ, đào đắp đất đá, cốt thép, bêtông, lắp dựng cột điện, lắp đặt sứ, phụ kiện, rải căng dây...
Đã lưu trong:
| 格式: | 圖書 |
|---|---|
| 語言: | Vietnamese |
| 出版: |
Hà Nội :
Xây dựng,
2000.
|
| 主題: | |
| 標簽: |
添加標簽
沒有標簽, 成為第一個標記此記錄!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01181cam a2200349 i 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000042395 | ||
| 003 | 269 | ||
| 005 | 20041029140913.0 | ||
| 008 | 010217b2000 vm 000 vie | ||
| 020 | |c 19000 | ||
| 040 | |a IRC |c IRC |d IRC | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 621.3190218 |b Đi-M |
| 245 | 0 | 0 | |a Định mức dự toán chuyên ngành xây lắp đường dây tải điện. |
| 260 | |a Hà Nội : |b Xây dựng, |c 2000. | ||
| 300 | |a 76 tr. ; |c 31 cm. | ||
| 520 | 3 | |a Quyết định số 2005/QĐ-KHĐT, văn bản số 2435/BXD-VKT; Công tác chuẩn bị mặt bằng thi công, vận chuyển, bốc dỡ, đào đắp đất đá, cốt thép, bêtông, lắp dựng cột điện, lắp đặt sứ, phụ kiện, rải căng dây... | |
| 630 | 0 | 4 | |a Pháp luật. |
| 630 | 0 | 4 | |a Xây dựng. |
| 630 | 0 | 4 | |a Kinh tế xây dựng. |
| 630 | 0 | 4 | |a Xây lắp đường dây tải điện. |
| 650 | 0 | 4 | |a Điện |x Kinh tế. |
| OWN | |a DUT | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||