Thiết kế và thi công xây dựng.
Nhà và công trình dân dụng. Móng cọc; Cọc khoan nhồi; Nền nhà chống nồm; Lối đi cho người tàn tật trong công trình; Cửa hàng xăng dầu; Bảo vệ công trình xây dựng - phòng chống mối.
Đã lưu trong:
| Định dạng: | Sách |
|---|---|
| Ngôn ngữ: | Vietnamese |
| Được phát hành: |
Hà Nội :
Xây dựng,
1999.
|
| Những chủ đề: | |
| Các nhãn: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Là người đầu tiên thẻ bản ghi này!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01172cam a2200361 i 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000042405 | ||
| 003 | 279 | ||
| 005 | 20041029141714.0 | ||
| 008 | 010217b1999 vm 000 vie | ||
| 020 | |c 45000 | ||
| 040 | |a IRC |c IRC |d IRC | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 690.0218 |b Th-K |
| 245 | 0 | 0 | |a Thiết kế và thi công xây dựng. |
| 260 | |a Hà Nội : |b Xây dựng, |c 1999. | ||
| 300 | |a 159 tr. ; |c 31 cm. | ||
| 520 | 3 | |a Nhà và công trình dân dụng. Móng cọc; Cọc khoan nhồi; Nền nhà chống nồm; Lối đi cho người tàn tật trong công trình; Cửa hàng xăng dầu; Bảo vệ công trình xây dựng - phòng chống mối. | |
| 630 | 0 | 4 | |a Xây dựng. |
| 630 | 0 | 4 | |a Tiêu chuẩn xây dựng. |
| 630 | 0 | 4 | |a Thiết kế. |
| 630 | 0 | 4 | |a Thi công. |
| 650 | 0 | 4 | |a Xây dựng |x Thiết kế |x Tiêu chuẩn xây dựng. |
| 650 | 0 | 4 | |a Xây dựng |x Thi công |x Tiêu chuẩn xây dựng. |
| OWN | |a DUT | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||