Thang máy.
Thang máy - yêu cầu an toàn trong lắp đặt và sử dụng; Thang máy điện, thang máy thuỷ lực, thang cuốn và băng chở người - yêu cầu an toàn về cấu tạo và lắp đặt.
保存先:
| フォーマット: | 図書 |
|---|---|
| 言語: | Vietnamese |
| 出版事項: |
Hà Nội :
Xây dựng,
1999.
|
| 主題: | |
| タグ: |
タグ追加
タグなし, このレコードへの初めてのタグを付けませんか!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01007cam a2200337 i 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000042413 | ||
| 003 | 287 | ||
| 005 | 20041029142454.0 | ||
| 008 | 010217b1999 vm 000 vie | ||
| 020 | |c 40000 | ||
| 040 | |a IRC |c IRC |d IRC | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 690.0218 |b Th-M |
| 245 | 0 | 0 | |a Thang máy. |
| 260 | |a Hà Nội : |b Xây dựng, |c 1999. | ||
| 300 | |a 156 tr. ; |c 31 cm. | ||
| 520 | 3 | |a Thang máy - yêu cầu an toàn trong lắp đặt và sử dụng; Thang máy điện, thang máy thuỷ lực, thang cuốn và băng chở người - yêu cầu an toàn về cấu tạo và lắp đặt. | |
| 630 | 0 | 4 | |a Xây dựng. |
| 630 | 0 | 4 | |a Tiêu chuẩn Việt Nam. |
| 630 | 0 | 4 | |a Thang máy. |
| 650 | 0 | 4 | |a Thang máy |x Tiêu chuẩn Việt Nam. |
| OWN | |a DUT | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||