Luyện kỹ năng nghe hiểu và ghi chú = Learn to listen ; Listen to learn /
Сохранить в:
| Главный автор: | |
|---|---|
| Другие авторы: | |
| Формат: | |
| Язык: | Vietnamese English |
| Опубликовано: |
Tp.HCM :
Nxb Tp.HCM,
2000.
|
| Предметы: | |
| Метки: |
Добавить метку
Нет меток, Требуется 1-ая метка записи!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01033cam a2200361 i 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000042431 | ||
| 003 | 305 | ||
| 005 | 20041029151607.0 | ||
| 008 | 010217b2000 vm 000 vie | ||
| 020 | |c 30000 | ||
| 022 | |a T | ||
| 040 | |a IRC |c IRC |d IRC | ||
| 041 | 0 | |a vie |a eng | |
| 082 | 1 | 4 | |a 428.3 |b LE-R |
| 100 | 1 | |a Lebauer, Roni S. | |
| 245 | 1 | 0 | |a Luyện kỹ năng nghe hiểu và ghi chú = |b Learn to listen ; Listen to learn / |c Roni S. Lebauer ; Lê Huy Lâm dịch và chú giải. |
| 246 | 0 | 1 | |a Learn to listen ; Listen to learn. |
| 260 | |a Tp.HCM : |b Nxb Tp.HCM, |c 2000. | ||
| 300 | |a 268 tr. ; |c 20,5 cm. | ||
| 630 | 0 | 4 | |a Anh ngữ. |
| 650 | 0 | 4 | |a Anh ngữ |x Kỹ năng nghe. |
| 650 | 0 | 4 | |a English language |x Listening |x Study and teaching. |
| 700 | 1 | |a Lê Huy Lâm, |e dịch. | |
| OWN | |a DUT | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||