Thiết kế kết cấu bê tông và bê tông cốt thép.
TCVN 4058 : 1985; TCVN 4612 : 1988; TCVN 6084 : 1995; TCVN 5574 : 1991; TCVN 4116 : 1985; TCXD 198 : 1997; TCVN 2276 : 1991; TCVN 3993 : 1985; TCVN 5572 : 1991; TCVN 5898 : 1995.
Tallennettuna:
| Aineistotyyppi: | Kirja |
|---|---|
| Kieli: | Vietnamese |
| Julkaistu: |
Hà Nội :
Xây dựng,
1999.
|
| Aiheet: | |
| Tagit: |
Lisää tagi
Ei tageja, Lisää ensimmäinen tagi!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01126cam a2200349 i 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000042473 | ||
| 003 | 347 | ||
| 005 | 20030922103732.0 | ||
| 008 | 010217b1999 vm 000 vie | ||
| 020 | |c 45000 | ||
| 040 | |a IRC |c IRC |d IRC | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 690.0218 |b Th-K |
| 245 | 0 | 0 | |a Thiết kế kết cấu bê tông và bê tông cốt thép. |
| 260 | |a Hà Nội : |b Xây dựng, |c 1999. | ||
| 300 | |a 180tr. ; |c 31cm. | ||
| 520 | 3 | |a TCVN 4058 : 1985; TCVN 4612 : 1988; TCVN 6084 : 1995; TCVN 5574 : 1991; TCVN 4116 : 1985; TCXD 198 : 1997; TCVN 2276 : 1991; TCVN 3993 : 1985; TCVN 5572 : 1991; TCVN 5898 : 1995. | |
| 630 | 0 | 4 | |a Tiêu chuẩn xây dựng. |
| 630 | 0 | 4 | |a Bê tông cốt thép. |
| 630 | 0 | 4 | |a Bêtông. |
| 650 | 0 | 4 | |a Bê tông |x Thiết kế |x Tiêu chuẩn xây dựng. |
| 650 | 0 | 4 | |a Bê tông cốt thép |x Thiết kế |x Tiêu chuẩn xây dựng. |
| OWN | |a DUT | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||