Giải tích số /
Sai số, nội suy và xấp xỉ hàm, phương pháp số trong đại số tuyến tính, giải gần đúng phương trình vi phân.
Đã lưu trong:
| Hovedforfatter: | |
|---|---|
| Format: | Bog |
| Sprog: | Vietnamese |
| Udgivet: |
Hà Nội :
Khoa học và kỹ thuật,
2000.
|
| Fag: | |
| Tags: |
Tilføj Tag
Ingen Tags, Vær først til at tagge denne postø!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 00970cam a2200349 i 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000042478 | ||
| 003 | 352 | ||
| 005 | 20030917095416.0 | ||
| 008 | 010217b2000 vm 000 vie | ||
| 020 | |c 11500 | ||
| 022 | |a T | ||
| 040 | |a IRC |c IRC |d IRC | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 515.6 |b LÊ-V |
| 100 | 1 | |a Lê Trọng Vinh. | |
| 245 | 0 | 0 | |a Giải tích số / |c Lê Trọng Vinh. |
| 260 | |a Hà Nội : |b Khoa học và kỹ thuật, |c 2000. | ||
| 300 | |a 147tr. ; |c 20,5cm. | ||
| 520 | 3 | |a Sai số, nội suy và xấp xỉ hàm, phương pháp số trong đại số tuyến tính, giải gần đúng phương trình vi phân. | |
| 630 | 0 | 4 | |a Toán học. |
| 630 | 0 | 4 | |a Giải tích. |
| 650 | 0 | 4 | |a Giải tích số. |
| OWN | |a DUT | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||