Dung sai trong xây dựng.
TCXD 209 : 1998 (ISO 1803-1 : 1985); TCXD 193 : 1996 (ISO 7976-1 : 1989); TCXD 210 : 1998 (ISO 7976-2 : 1989); TCXD 211 : 1998 (ISO 3443-8 : 1989); TCXD 207 : 1998.
Đã lưu trong:
| 格式: | 圖書 |
|---|---|
| 語言: | Vietnamese |
| 出版: |
Hà Nội :
Xây dựng,
1999.
|
| 主題: | |
| 標簽: |
添加標簽
沒有標簽, 成為第一個標記此記錄!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 00960cam a2200325 i 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000042482 | ||
| 003 | 356 | ||
| 005 | 20030922104305.0 | ||
| 008 | 010217b1999 vm 000 vie | ||
| 020 | |c 30000 | ||
| 040 | |a IRC |c IRC |d IRC | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 690.0218 |b Du-S |
| 245 | 0 | 0 | |a Dung sai trong xây dựng. |
| 260 | |a Hà Nội : |b Xây dựng, |c 1999. | ||
| 300 | |a 94tr. ; |c 31cm. | ||
| 520 | 3 | |a TCXD 209 : 1998 (ISO 1803-1 : 1985); TCXD 193 : 1996 (ISO 7976-1 : 1989); TCXD 210 : 1998 (ISO 7976-2 : 1989); TCXD 211 : 1998 (ISO 3443-8 : 1989); TCXD 207 : 1998. | |
| 630 | 0 | 4 | |a Xây dựng. |
| 630 | 0 | 4 | |a Tiêu chuẩn xây dựng. |
| 650 | 0 | 4 | |a Dung sai (Xây dựng) |x Tiêu chuẩn xây dựng. |
| OWN | |a DUT | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||