Bảo mật trên mạng bí quyết và giải pháp /
Do thám cơ quan. Xâm nhập bất hợp pháp hệ thống. Xâm nhập mạng bất hợp pháp. Xâm nhập bất hợp pháp phần mềm.
সংরক্ষণ করুন:
| সংস্থা লেখক: | |
|---|---|
| বিন্যাস: | গ্রন্থ |
| ভাষা: | Vietnamese |
| প্রকাশিত: |
Hà Nội :
Thống kê,
2000.
|
| বিষয়গুলি: | |
| ট্যাগগুলো: |
ট্যাগ যুক্ত করুন
কোনো ট্যাগ নেই, প্রথমজন হিসাবে ট্যাগ করুন!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01091cam a2200373 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000042535 | ||
| 003 | 409 | ||
| 005 | 20060222094510.0 | ||
| 008 | 010217b2000 vm 000 vie | ||
| 020 | |c 61000 | ||
| 022 | |a T | ||
| 040 | |a IRC |c IRC |d IRC | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 005.8 |b Ba-M |
| 245 | 0 | 0 | |a Bảo mật trên mạng bí quyết và giải pháp / |c VN-Guide dịch. |
| 260 | |a Hà Nội : |b Thống kê, |c 2000. | ||
| 300 | |a 647 tr. ; |c 20,5 cm. | ||
| 520 | 3 | |a Do thám cơ quan. Xâm nhập bất hợp pháp hệ thống. Xâm nhập mạng bất hợp pháp. Xâm nhập bất hợp pháp phần mềm. | |
| 630 | 0 | 4 | |a Tin học. |
| 630 | 0 | 4 | |a Computer. |
| 630 | 0 | 4 | |a Mạng máy tính. |
| 650 | 0 | 4 | |a Mạng máy tính |x Bảo mật. |
| 650 | 0 | 4 | |a Bảo mật mạng (Tin học) |
| 710 | 2 | |a VN-Guide, |e biên dịch. | |
| OWN | |a DUT | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||