Windows 98 căn bản và chuyên sâu /
Làm quen với Windows 98. Cá nhân hoá hệ thống. Hệ thống tập tin cục bộ và mạng. Duyệt Web và truyền thông. Cấu hình và quản lý.
Sparad:
| Institutionell upphovsman: | |
|---|---|
| Materialtyp: | Bok |
| Språk: | Vietnamese |
| Publicerad: |
Tp.HCM :
Thống kê,
1998.
|
| Ämnen: | |
| Taggar: |
Lägg till en tagg
Inga taggar, Lägg till första taggen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01046cam a2200361 i 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000042554 | ||
| 003 | 428 | ||
| 005 | 20041028153108.0 | ||
| 008 | 010217b1998 vm 000 vie | ||
| 020 | |c 60000 | ||
| 022 | |a T | ||
| 040 | |a IRC |c IRC |d IRC | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 005.3684 |b Wi-C |
| 245 | 0 | 0 | |a Windows 98 căn bản và chuyên sâu / |c VN-Guide dịch. |
| 260 | |a Tp.HCM : |b Thống kê, |c 1998. | ||
| 300 | |a 708 tr. ; |c 20,5 cm. | ||
| 520 | 3 | |a Làm quen với Windows 98. Cá nhân hoá hệ thống. Hệ thống tập tin cục bộ và mạng. Duyệt Web và truyền thông. Cấu hình và quản lý. | |
| 630 | 0 | 4 | |a Tin học. |
| 630 | 0 | 4 | |a Windows. |
| 630 | 0 | 4 | |a Computer. |
| 650 | 0 | 4 | |a Windows (Hệ điều hành máy tính) |
| 710 | 2 | |a VN-Guide, |e biên dịch. | |
| OWN | |a DUT | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||