Vật liệu học /
Các quy luật hình thành cấu trúc của vật liệu. Vật liệu dùng trong chế tạo máy và dụng cụ, vật liệu kết cấu, vật liệu có các tính chất đặc biệt ...
Sparad:
| Huvudupphovsman: | |
|---|---|
| Övriga upphovsmän: | , |
| Materialtyp: | Bok |
| Språk: | Vietnamese |
| Publicerad: |
Hà Nội :
Giáo dục,
2000.
|
| Ämnen: | |
| Taggar: |
Lägg till en tagg
Inga taggar, Lägg till första taggen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01394cam a2200373 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000042587 | ||
| 003 | 461 | ||
| 005 | 20110222102337.0 | ||
| 008 | 010217b2000 vm 000 vie | ||
| 020 | |c 34200 | ||
| 040 | |a LIRC |c LIRC |d LIRC | ||
| 041 | 1 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 620.112 |b AR-B |
| 100 | 1 | |a Arzamaxov, B. N. | |
| 245 | 1 | 0 | |a Vật liệu học / |c B. N. Arzamaxov ; Nguyễn Khắc Cường, Đỗ Minh Nghiệp.. dịch. |
| 260 | |a Hà Nội : |b Giáo dục, |c 2000. | ||
| 300 | |a 375 tr. ; |c 27 cm. | ||
| 520 | 3 | |a Các quy luật hình thành cấu trúc của vật liệu. Vật liệu dùng trong chế tạo máy và dụng cụ, vật liệu kết cấu, vật liệu có các tính chất đặc biệt ... | |
| 630 | 0 | 4 | |a Vật liệu học. |
| 650 | 0 | 4 | |a Vật liệu học. |
| 700 | 1 | |a Nguyễn Khắc Cường, |e dịch. | |
| 700 | 1 | |a Đỗ Minh Nghiệp, |e dịch. | |
| OWN | |a DUT | ||
| AVA | |a UDN50 |b DUT |c Book |d 620.112 AR-B |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 9 |g 2 |h N |i 11 |j SH |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b DUT |c Book |d 620.112 AR-B |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 9 |g 2 |h N |i 11 |j SH |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||