Tính toán thiết kế các công trình xử lý nước thải /
Các phương pháp, công trình, quy trình xử lý nước thải.
Gorde:
| Egile nagusia: | |
|---|---|
| Formatua: | Liburua |
| Hizkuntza: | Vietnamese |
| Argitaratua: |
Hà Nội :
Xây dựng,
2000.
|
| Gaiak: | |
| Etiketak: |
Etiketa erantsi
Etiketarik gabe, Izan zaitez lehena erregistro honi etiketa jartzen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01038cam a2200361 i 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000042670 | ||
| 003 | 544 | ||
| 005 | 20041027102817.0 | ||
| 008 | 010217b2000 vm 000 vie | ||
| 020 | |c 37000 | ||
| 022 | |a T | ||
| 040 | |a IRC |c IRC |d IRC | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 628.3 |b TR-L |
| 100 | 1 | |a Trịnh Xuân Lai, |c TS. | |
| 245 | 1 | 0 | |a Tính toán thiết kế các công trình xử lý nước thải / |c Trịnh Xuân Lai. |
| 260 | |a Hà Nội : |b Xây dựng, |c 2000. | ||
| 300 | |a 240 tr. ; |c 27 cm. | ||
| 520 | 3 | |a Các phương pháp, công trình, quy trình xử lý nước thải. | |
| 630 | 0 | 4 | |a Nước. |
| 630 | 0 | 4 | |a Xử lý nước thải. |
| 650 | 0 | 4 | |a Xử lý nước thải |x Công trình |x Thiết kế. |
| 650 | 0 | 4 | |a Nước thải |x Xử lý |x Công nghệ. |
| OWN | |a DUT | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||