Kỹ thuật sửa chữa Audio và Video cassette player /
Kỹ thuật và phương pháp sửa chữa Audio & Video Cassette player.
Wedi'i Gadw mewn:
| Prif Awdur: | |
|---|---|
| Fformat: | Llyfr |
| Iaith: | Vietnamese |
| Cyhoeddwyd: |
Hà Nội :
Văn hoá thông tin,
2000.
|
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01112cam a2200385 i 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000042679 | ||
| 003 | 553 | ||
| 005 | 20041027104251.0 | ||
| 008 | 010217b2000 vm 000 vie | ||
| 020 | |c 27000 | ||
| 022 | |a T | ||
| 040 | |a IRC |c IRC |d IRC | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 621.389 |b NG-A |
| 100 | 1 | |a Nguyễn Đức Ánh. | |
| 245 | 1 | 0 | |a Kỹ thuật sửa chữa Audio và Video cassette player / |c Nguyễn Đức Ánh. |
| 260 | |a Hà Nội : |b Văn hoá thông tin, |c 2000. | ||
| 300 | |a 324 tr. ; |c 20,5 cm. | ||
| 520 | 3 | |a Kỹ thuật và phương pháp sửa chữa Audio & Video Cassette player. | |
| 630 | 0 | 4 | |a Điện tử. |
| 630 | 0 | 4 | |a Audio. |
| 630 | 0 | 4 | |a Video. |
| 650 | 0 | 4 | |a Audio |x Sửa chữa và bảo trì. |
| 650 | 0 | 4 | |a Điện tử |x Sửa chữa và bảo trì. |
| 650 | 0 | 4 | |a Video cassette player |x Sửa chữa và bảo trì. |
| OWN | |a DUT | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||