Trắc địa /
Kiến thức chung về trắc địa; Các phương pháp đo đạc cơ bản; Đo vẽ bình đồ, ứng dụng trắc địa trong kiến trúc xây dựng.
Shranjeno v:
| Glavni avtor: | |
|---|---|
| Format: | Knjiga |
| Jezik: | Vietnamese |
| Izdano: |
Hà Nội :
Xây dựng,
1998.
|
| Teme: | |
| Oznake: |
Označite
Brez oznak, prvi označite!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 00982cam a2200349 i 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000042685 | ||
| 003 | 560 | ||
| 005 | 20041027140729.0 | ||
| 008 | 010302b1998 vm 000 vie | ||
| 020 | |c 21000 | ||
| 022 | |a T | ||
| 040 | |a IRC |c IRC |d IRC | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 526.9 |b NG-T |
| 100 | 1 | |a Nguyễn Quang Tác, |c PTS. | |
| 245 | 1 | 0 | |a Trắc địa / |c Nguyễn Quang Tác. |
| 260 | |a Hà Nội : |b Xây dựng, |c 1998. | ||
| 300 | |a 188 tr. ; |c 27 cm. | ||
| 520 | 3 | |a Kiến thức chung về trắc địa; Các phương pháp đo đạc cơ bản; Đo vẽ bình đồ, ứng dụng trắc địa trong kiến trúc xây dựng. | |
| 630 | 0 | 4 | |a Xây dựng. |
| 630 | 0 | 4 | |a Trắc địa. |
| 650 | 0 | 4 | |a Trắc địa. |
| OWN | |a DUT | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||