Sinh thái học và bảo vệ môi trường /
Sinh thái, hệ sinh thái; Quy luật sinh thái; Sinh thái học nguồn nước, công trình xử lý nước thải, đô thị; Tác động môi trường, các biện pháp bảo vệ môi trường; Ô nhiễm và bảo vệ nguồn nước, khí quyển, đất, chất phóng xạ và ô nhiễm môi trường....
Sparad:
| Huvudupphovsman: | |
|---|---|
| Materialtyp: | Bok |
| Språk: | Vietnamese |
| Publicerad: |
Hà Nội :
Xây dựng,
1999.
|
| Ämnen: | |
| Taggar: |
Lägg till en tagg
Inga taggar, Lägg till första taggen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01214cam a2200361 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000042735 | ||
| 003 | 610 | ||
| 005 | 20060412141751.0 | ||
| 008 | 010217b1999 vm 000 vie | ||
| 020 | |c 28000 | ||
| 022 | |a T | ||
| 040 | |a IRC |c IRC |d IRC | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 363.7 |b LÊ-T |
| 100 | 1 | |a Lê Hiền Thảo. | |
| 245 | 1 | 0 | |a Sinh thái học và bảo vệ môi trường / |c Lê Hiền Thảo. |
| 260 | |a Hà Nội : |b Xây dựng, |c 1999. | ||
| 300 | |a 182 tr. ; |c 27 cm. | ||
| 520 | 3 | |a Sinh thái, hệ sinh thái; Quy luật sinh thái; Sinh thái học nguồn nước, công trình xử lý nước thải, đô thị; Tác động môi trường, các biện pháp bảo vệ môi trường; Ô nhiễm và bảo vệ nguồn nước, khí quyển, đất, chất phóng xạ và ô nhiễm môi trường. | |
| 630 | 0 | 4 | |a Môi trường. |
| 630 | 0 | 4 | |a Sinh thái. |
| 650 | 0 | 4 | |a Môi trường |x Bảo vệ. |
| 650 | 0 | 4 | |a Sinh thái học. |
| OWN | |a DUT | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||