Access thiết kế và xây dựng ứng dụng cơ sở dữ liệu /
Tổng quan về Microsoft Access; Thiết kế một cơ sở dữ liệu; Làm việc với cơ sơ dữ liệu; Thiết kế một truy vấn phức tạp ngôn ngữ SQL; Sử dụng các biểu mẫu; Xây dựng báo cáo, tạo một ứng dụng...
Gorde:
| Egile nagusia: | |
|---|---|
| Formatua: | Liburua |
| Hizkuntza: | Vietnamese |
| Argitaratua: |
Hà Nội :
Giao thông vận tải,
1998.
|
| Gaiak: | |
| Etiketak: |
Etiketa erantsi
Etiketarik gabe, Izan zaitez lehena erregistro honi etiketa jartzen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01198cam a2200361 i 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000042747 | ||
| 003 | 622 | ||
| 005 | 20041027155158.0 | ||
| 008 | 010217b1998 vm 000 vie | ||
| 020 | |c 82000 | ||
| 022 | |a T | ||
| 040 | |a IRC |c IRC |d IRC | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 005.7565 |b HO-L |
| 100 | 1 | |a Hoàng Ngọc Liên. | |
| 245 | 1 | 0 | |a Access thiết kế và xây dựng ứng dụng cơ sở dữ liệu / |c Hoàng Ngọc Liên. |
| 260 | |a Hà Nội : |b Giao thông vận tải, |c 1998. | ||
| 300 | |a 956 tr. ; |c 20 cm. | ||
| 520 | 3 | |a Tổng quan về Microsoft Access; Thiết kế một cơ sở dữ liệu; Làm việc với cơ sơ dữ liệu; Thiết kế một truy vấn phức tạp ngôn ngữ SQL; Sử dụng các biểu mẫu; Xây dựng báo cáo, tạo một ứng dụng... | |
| 630 | 0 | 4 | |a Tin học. |
| 630 | 0 | 4 | |a Access. |
| 630 | 0 | 4 | |a Computer programs. |
| 650 | 0 | 4 | |a Microsoft Access (Chương trình máy tính) |
| OWN | |a DUT | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||