Kỹ thuật sửa chữa TV = Colour television /
Các sự cố và phương pháp, kỹ thuật sửa chữa Tivi .
Gorde:
| Egile nagusia: | |
|---|---|
| Formatua: | Liburua |
| Hizkuntza: | Vietnamese |
| Argitaratua: |
Hà Nội :
Văn hoá thông tin,
2000.
|
| Gaiak: | |
| Etiketak: |
Etiketa erantsi
Etiketarik gabe, Izan zaitez lehena erregistro honi etiketa jartzen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 00972cam a2200361 i 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000042829 | ||
| 003 | 704 | ||
| 005 | 20030911110639.0 | ||
| 008 | 010217b2000 vm 000 vie | ||
| 020 | |c 35000 | ||
| 022 | |a T | ||
| 040 | |a IRC |c IRC |d IRC | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 621.388 |b NG-A |
| 100 | 1 | |a Nguyễn Đức Ánh. | |
| 245 | 0 | 0 | |a Kỹ thuật sửa chữa TV = |b Colour television / |c Nguyễn Đức Ánh. |
| 246 | 0 | 1 | |a Colour television. |
| 260 | |a Hà Nội : |b Văn hoá thông tin, |c 2000. | ||
| 300 | |a 422tr. ; |c 20.5cm. | ||
| 520 | 3 | |a Các sự cố và phương pháp, kỹ thuật sửa chữa Tivi . | |
| 630 | 0 | 4 | |a Tivi. |
| 630 | 0 | 4 | |a Television. |
| 650 | 0 | 4 | |a TV |x Sửa chữa và bảo trì. |
| OWN | |a DUT | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||